Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zì Zhuyin: ㄗˋ Yueping: Guangdong: zi6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:茡字茡音茡义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zì
Zhuyin: ㄗˋ
苴麻,即雌株大麻。