Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 艸 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: mǎng Zhuyin: ㄇㄤˇ Yueping: Guangdong: mong5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:茻然茻字茻音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǎng
Zhuyin: ㄇㄤˇ
众草。
丛生的蕨类。