Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zōu Zhuyin: ㄗㄡ Yueping: Guangdong: zau1
Minnan: cho· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:菆涂菆字菆音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: jungle
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cuán
Zhuyin: ㄘㄨㄢˊ
堆聚 。特指把木材堆聚在灵柩的周围。引申为停放灵柩。如:菆涂
借指灵柩 。如:菆涂
Pinyin 2: zōu
Zhuyin: ㄗㄡ
麻秆。又泛指草茎 御以蒲菆。——《仪礼·既夕礼》
好箭 左射以菆。——《左传》
又如:菆矢(利箭)