Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: mén Zhuyin: ㄇㄣˊ Yueping: Guangdong: mun4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:菛冬菛字菛音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mén
Zhuyin: ㄇㄣˊ
〔~冬〕即“门冬”,一种药草。