Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: dǐ Zhuyin: ㄉㄧˇ Yueping: Guangdong: dai2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:菧字菧音菧义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dǐ
Zhuyin: ㄉㄧˇ
一种草本植物,根茎似人参而味甜,根入药。亦称“荠苨”、“甜桔梗”、“杏叶沙参”。