Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: qiáo Zhuyin: ㄑㄧㄠˊ Yueping: Guangdong: ciu4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:菬字菬音菬义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiáo
Zhuyin: ㄑㄧㄠˊ
古书上说的一种草。
Pinyin 2: zhǎo
Zhuyin: ㄓㄠˇ
〔~子〕一种药草。