Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: nài Zhuyin: ㄋㄞˋ Yueping: noi6 Guangdong: noi6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:萘字萘音萘义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: naphthalene
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nài
Zhuyin: ㄋㄞˋ
一种结晶状芳香烃 。分子式C10H8,有一种特殊臭味,是煤焦油中最丰富的成分,通常由蒸馏煤焦油和从焦炉煤气回收制得,由两个稠合的苯环构成。主要用作有机合成的原料及用作熏蒸剂(如卫生球中)