Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xǐ Zhuyin: ㄒㄧˇ Yueping: Guangdong: saai2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:葈耳葈字葈音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: Xanthium strumarium
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xǐ
Zhuyin: ㄒㄧˇ
植物名 。如:葈耳(即苍耳。菊科一年生草本植物。果实称苍耳子,倒卵形,有刺,易附于人畜体上到处传播,可入药)