Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: lán Zhuyin: ㄌㄢˊ Yueping: Guangdong: laam4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:葻字葻音葻义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lán
Zhuyin: ㄌㄢˊ
风吹草倒伏的样子。