Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: lóu Zhuyin: ㄌㄡˊ Yueping: Guangdong: lau4
Minnan: lô· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:䒷蒌括蒌栝蒌瓜蒌菨蒌萭蒌蒌叶蒌室蒌翣蒌蒿蒌藤蓝蒌蔾蒌芜蒌亭芜蒌粥荜露蓝蒌
Thành ngữ:荜路蓝蒌
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: Artemisia stelleriana
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lóu
Zhuyin: ㄌㄡˊ
蒌蒿 ,又称“白蒿”。多年生草本植物,多生水滨,高四五尺 蒌,蒌草也。——《说文》<br>言刈其蒌。——《诗·召南·汉广》
蒌叶 。一种缠绕的胡椒。在东南亚,人们当刺激性的咀嚼物用