Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: làng Zhuyin: ㄌㄤˋ Yueping: long6 Guangdong: long6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蒗字蒗音蒗义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: (寧蒗) Ninglong Yi Autonomous County in Yunnan
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: làng
Zhuyin: ㄌㄤˋ
—— “宁蒗”(Nínglàng):彝族自治县,在云南