Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xī Zhuyin: ㄒㄧ Yueping: Guangdong: sik1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蒠菜蒠字蒠音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xī
Zhuyin: ㄒㄧ
〔~菜〕一种植物,嫩茎叶可作蔬菜食用。