Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: pán Zhuyin: ㄆㄢˊ Yueping: Guangdong: pun4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蒰字蒰音蒰义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pán
Zhuyin: ㄆㄢˊ
古书上说的一种草。
草盘结的样子。