Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: nà Zhuyin: ㄋㄚˋ Yueping: Guangdong: naap6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:艾蒳蒳字蒳音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nà
Zhuyin: ㄋㄚˋ
植物名。蒳子。棕榈科槟榔属的一种 蒳,草树也,叶如桳榈而小,三月采其叶细破阴干之,味近苦而有甘。——《文选》刘良注引《异物志》