Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xí Zhuyin: ㄒㄧˊ Yueping: Guangdong: hai4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蒵字蒵音蒵义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xí
Zhuyin: ㄒㄧˊ
即“款冬”,一种中药草。
Pinyin 2: xì
Zhuyin: ㄒㄧˋ
鞋带:“~断,以芒接之。”