Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: bèi Zhuyin: ㄅㄟˋ Yueping: pui5/pui4 Guangdong: pui5/pui4
Minnan: pōe Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蓓蕾蓓藟金蓓
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bud
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bèi
Zhuyin: ㄅㄟˋ
蓓蕾的简称。含苞未开放的花 金蓓锁春寒,恼人香未展。——宋·黄庭坚《戏咏腊梅》