Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: qiū Zhuyin: ㄑㄧㄡ Yueping: Guangdong: jau1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:乌蓲蓲蘛蓲阳阳蓲
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiū
Zhuyin: ㄑㄧㄡ
〔乌~〕初生的芦苇。
Pinyin 2: xū
Zhuyin: ㄒㄩ
温暖:“阳~万物。”
Pinyin 3: fū
Zhuyin: ㄈㄨ
〔~萮(