Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: dí Zhuyin: ㄉㄧˊ Yueping: Guangdong: dik6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蔐字蔐音蔐义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dí
Zhuyin: ㄉㄧˊ
“~苗类絮,而不可为絮。” 荻