Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: méng Zhuyin: ㄇㄥˊ Yueping: Guangdong: mang4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蕄蕄蕄字蕄音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: méng
Zhuyin: ㄇㄥˊ
〔~~〕存在;自在。亦作“萌萌”。