Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: chú Zhuyin: ㄔㄨˊ Yueping: Guangdong: cyu4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蕏字蕏音蕏义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhū
Zhuyin: ㄓㄨ
古书上说的一种草。