Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: hóng Zhuyin: ㄏㄨㄥˊ Yueping: hung6 Guangdong: hung6
Minnan: hāng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:雪里蕻蕻字蕻音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: budding
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hóng
Zhuyin: ㄏㄨㄥˊ
——“雪里蕻”(xuělǐhóng):一种芸苔属植物(Brassica juncea) var.crispifolis,可作蔬菜
另见hòng
Pinyin 2: hòng
Zhuyin: ㄏㄨㄥˋ
菜苔 蕻,草菜心长。——《广韵》<br>宣城北寺来上人,独有一丛盘嫩蕻。——宋·梅尧臣诗
茂盛 蕻,茂也。——《集韵》
另见hóng