Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: sì Zhuyin: ㄙˋ Yueping: Guangdong: sei3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蕼字蕼音蕼义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sì
Zhuyin: ㄙˋ
堇草。
宽舒:“士君子之容……俨然,壮然,祺然,~然。”
草初生柔细的样子。