Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: lěi Zhuyin: ㄌㄟˇ Yueping: leui5/leui4 Guangdong: lêu5/lêu4
Minnan: lúi Chaozhou: lui5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:味蕾棉蕾现蕾珠蕾破蕾花蕾蓓蕾蕾丝蕾铃芭蕾舞水上芭蕾
Thành ngữ:
Xiehouyu:穿拖鞋跳芭蕾舞----洋不洋土不土穿旗袍跳芭蕾舞----中西结合
Nghĩa tiếng Anh: buds, unopened flowers
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lěi
Zhuyin: ㄌㄟˇ
(形声。从艸,雷声。本义:含苞未放的花朵) 同本义 。如:花蕾;蓓蕾