Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: diào Zhuyin: ㄉㄧㄠˋ Yueping: Guangdong: diu6
Minnan: thiàu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蓬藋白藋同心藋字
Thành ngữ:不知藋蕫白藋同心
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: diào
Zhuyin: ㄉㄧㄠˋ
藜类植物。
Pinyin 2: zhuó
Zhuyin: ㄓㄨㄛˊ
〔蒴~〕见“