Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xiǎn Zhuyin: ㄒㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: sin2
Minnan: chhiⁿ、sián Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:桑藓玉藓石藓苔藓藓驳铁藓阴藓青藓黑藓苔藓植物
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: moss, lichen
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiǎn
Zhuyin: ㄒㄧㄢˇ
(形声。从艸,鲜声。本义:苔藓) 同本义。植物学名词。隐花植物的一类,茎叶很小,没有根,生在阴湿的地方 。如:藓苔(青苔);藓书(丛生在岩石上的藓苔,文彩斑驳,有如文字,称为藓书)