Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: lǘ Zhuyin: ㄌㄩˊ Yueping: Guangdong: leoi4
Minnan: lû Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:茹藘藘蕠藘字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: madder
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǘ
Zhuyin: ㄌㄩˊ
〔茹~〕即“茜草”,根可做绛红色染料。