Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: huì Zhuyin: ㄏㄨㄟˋ Yueping: Guangdong: wui6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:藱字藱音藱义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huì
Zhuyin: ㄏㄨㄟˋ
即“怀羊”,一种草。
Pinyin 2: huí
Zhuyin: ㄏㄨㄟˊ
即“恶芋”,一种草。