Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: gǎo Zhuyin: ㄍㄠˇ Yueping: Guangdong: gou2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:函藳初藳削藳定藳属藳手藳腹藳草藳诗藳起藳遗藳封禅藳截发鋝藳
Thành ngữ:截发锉藳
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǎo
Zhuyin: ㄍㄠˇ
稿