Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: lèi Zhuyin: ㄌㄟˋ Yueping: Guangdong: leoi6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蘱字蘱音蘱义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lèi
Zhuyin: ㄌㄟˋ
古书上说的一种蒲草,可用以编席制绳。