Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 艹 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: léi Zhuyin: ㄌㄟˊ Yueping: Guangdong: leoi4
Minnan: lúi、lûi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:赤蘲蘲字蘲音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: léi
Zhuyin: ㄌㄟˊ
(藤制的)筐子。 蔂