Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dīng Zhuyin: ㄉㄧㄥ Yueping: Guangdong: ding1
Minnan: teng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:虰字虰音虰义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dīng
Zhuyin: ㄉㄧㄥ
〔~蛵(
x妌g)〕蜻蜓。