Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 上下结构 繁体:
Pinyin: chài Zhuyin: ㄔㄞˋ Yueping: chaai3 Guangdong: cai3
Minnan: chhài、māi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:芥虿虿介虿发虿尾虿毒虿盆虿芒虿芥虿锋虿鬈蛅虿蝮虿蟊虿虿尾书虿尾虫虿尾银钩
Thành ngữ:盅虿之谗蜂虿作于怀袖蜂虿有毒银钩虿尾
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a kind of scorpion
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chài
Zhuyin: ㄔㄞˋ
蛇、蝎类的毒虫的古称 。如:虿盆(古代酷刑。将作弊官人跣剥干净,送下坑中,喂毒蛇);虿尾(蝎类毒虫的尾)