Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gé Zhuyin: ㄍㄜˊ Yueping: Guangdong: gaak3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蛒衒蛒龙蛥蛒
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gé
Zhuyin: ㄍㄜˊ
蛴螬,金龟子的幼虫。
Pinyin 2: luò
Zhuyin: ㄌㄨㄛˋ
一种虫,即“纺织娘”。亦称“莎鸡”。