Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: qiè Zhuyin: ㄑㄧㄝˋ Yueping: Guangdong: kit3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蛪字蛪音蛪义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiè
Zhuyin: ㄑㄧㄝˋ
古书上说的一种虫,似蝉。
Pinyin 2: ní
Zhuyin: ㄋㄧˊ
虹的一种。 霓