Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guǐ Zhuyin: ㄍㄨㄟˇ Yueping: Guangdong: gwai2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蛫字蛫音蛫义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guǐ
Zhuyin: ㄍㄨㄟˇ
古书上说的一种蟹。
传说中的一种异兽,状如龟,红头白身。