Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xīng Zhuyin: ㄒㄧㄥ Yueping: Guangdong: hing1
Minnan: hēng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蛵字蛵音蛵义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xíng
Zhuyin: ㄒㄧㄥˊ
〔虰(
d塶g)~〕见“虰1”。