Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chú Zhuyin: ㄔㄨˊ Yueping: cheui4 Guangdong: cêu4
Minnan: chû、sû Chaozhou: Tang: zhiu
Thứ tự nét:
Từ:玉蜍癞蜍蝉蜍蟾蜍魄蜍玉蟾蜍蟾蜍坑蟾蜍宫蟾蜍魄
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: toad
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chú
Zhuyin: ㄔㄨˊ
(形声。从虫,余声。本义:蟾蜍的省称) 同本义 天边蜍兔,去我堂堂。——清·陈维崧《风流子》