Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dì Zhuyin: ㄉㄧˋ Yueping: Guangdong: dai3
Minnan: tè、toat Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蝃蝥蝃蝬蝃字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: rainbow
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dì
Zhuyin: ㄉㄧˋ