Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zhōng Zhuyin: ㄓㄨㄥ Yueping: jung1 Guangdong: zung1
Minnan: chiong Chaozhou: Tang: jiung
Thứ tự nét:
Từ:土螽斯螽草螽蛗螽蝒螽螽斯螽水螽涝螽结螽羽螽蝗螽螟蟿螽螽斯之德螽斯振羽螽羽诜诜
Thành ngữ:虫鸣螽跃蚁萃螽集螽斯之庆螽斯之征螽斯衍庆螽斯诜诜
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: katydid
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhōng
Zhuyin: ㄓㄨㄥ
虫名。蝗类的总名 。如:螽水(虫灾及水灾)