Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xǐ Zhuyin: ㄒㄧˇ Yueping: Guangdong: hei2
Minnan: hi Chaozhou: Tang: xiə̌
Thứ tự nét:
Từ:壁蟢蟢子蟢字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: caulk; a spider
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xǐ
Zhuyin: ㄒㄧˇ
古书上说的一种形状狭长的蚌。