Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 虫 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lóng Zhuyin: ㄌㄨㄥˊ Yueping: Guangdong: lung4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蠬字蠬音蠬义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lóng
Zhuyin: ㄌㄨㄥˊ
〔~蠭(
f卬g)〕古书上说的一种虫,如“阳春有~~,尝附橄榄树而生……”