Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 衣 Cấu trúc: 上中下结构
Pinyin: chǐ Zhuyin: ㄔˇ Yueping: Guangdong: ji4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:袲字袲音袲义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chǐ
Zhuyin: ㄔˇ

Pinyin 2: nuǒ
Zhuyin: ㄋㄨㄛˇ
衣好貌。