Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 衤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiǎn Zhuyin: ㄐㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: gaan2
Minnan: Chaozhou: goin2 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:打裥百裥裙裥字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: folds
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǎn
Zhuyin: ㄐㄧㄢˇ
衣裙上的褶子 。如:打襇
衣斜縫