Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 衤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chóu Zhuyin: ㄔㄡˊ Yueping: Guangdong: cau4
Minnan: tiû、to、tù Chaozhou: Tang: djhiou
Thứ tự nét:
Từ:同裯蚊裯衾裯袛裯裯衽裯裷重裯衾裯事衾裯妾衾裯不掩衾裯枷锁
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: coverlet; bedspread
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chóu
Zhuyin: ㄔㄡˊ
短衣 裯,衣袂袛裯也。——《说文》<br>汗襦自关而西或谓之袛裯。——《方言》四<br>被荷裯晏晏兮。——《楚辞·九辩》<br>惟有布衾敝袛裯。——《后汉书·羊续传》
单被。泛指衾被 。如:裯衽(被褥)
床帐 肃肃宵征,抱衾与裯。——《诗·召南·小星》