Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 衤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiàng Zhuyin: ㄒㄧㄤˋ Yueping: Guangdong: zoeng6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:襐字襐音襐义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiàng
Zhuyin: ㄒㄧㄤˋ
装饰 。如:襐服(象服。绣绘着彩色花纹的衣服);襐饰(襐饬。盛饰。一说为首饰)