Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 衤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zé Zhuyin: ㄗㄜˊ Yueping: Guangdong: zaak6
Minnan: to̍k Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:袍襗襗字襗音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zé
Zhuyin: ㄗㄜˊ
贴身的衣服:“香衫画~有情时,回颦向闺里。”
套裤。