Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 見 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiàn Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ Yueping: Guangdong: gaan3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:覵字覵音覵义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: steal look; peep at; spy on
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiàn
Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ
偷看。
混杂,混合。
Pinyin 2: biǎn
Zhuyin: ㄅㄧㄢˇ
视貌。