Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 见 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xí Zhuyin: ㄒㄧˊ Yueping: Guangdong: hat6
Minnan: he̍k Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:巫觋朵觋男觋觋女
Thành ngữ:
Xiehouyu:鬼打觋公----无法
Nghĩa tiếng Anh: wizard
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xí
Zhuyin: ㄒㄧˊ
男巫师,以装神弄鬼替人祈祷为职业的人,男称“觋”(或“祝”,女称“巫”) 则觋之妄者,又何以为宝。——柳宗元《非国语下》<br>话说男觋女巫,自古有之。汉时谓之“下神”,唐世呼为“见鬼人”。——《初刻拍案惊奇》
又如:觋女(巫婆)