Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 角 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huà Zhuyin: ㄏㄨㄚˋ Yueping: Guangdong: waa6
Minnan: hāi、hóa Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:慲觟觟字觟音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huà
Zhuyin: ㄏㄨㄚˋ
有角的母羊。
姓。
Pinyin 2: xiè
Zhuyin: ㄒㄧㄝˋ
古同“獬豸”,传说中的神羊。