Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: qiú Zhuyin: ㄑㄧㄡˊ Yueping: Guangdong: kau4
Minnan: kiû Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:訄字訄音訄义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to coerce, compel
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiú
Zhuyin: ㄑㄧㄡˊ
逼迫 訄,迫也。——《说文》。段玉裁注:“今俗谓逼迫人有所为曰訄。”